Du học tại Chicago - một trong những trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ lớn của Mỹ - mang đến cho sinh viên quốc tế nhiều lợi thế về học tập, trải nghiệm và phát triển nghề nghiệp. Nổi bật trong hệ thống giáo dục của thành phố, University of Illinois Chicago (UIC) là trường đại học nghiên cứu công lập duy nhất tại Chicago, sở hữu thế mạnh đào tạo ở nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Y tế và Khoa học xã hội.
Vậy chi phí theo học tại UIC có phù hợp với ngân sách du học của bạn? Cùng Du học Hợp Điểm cập nhật University of Illinois at Chicago Tuition 2026-2027, sinh hoạt phí và các khoản cần chuẩn bị để chủ động hơn về tài chính trước khi bắt đầu hành trình học tập tại Mỹ.
>>> Xem thêm: Cập nhật học bổng du học Mỹ mới nhất tại UIC
Vì sao nên chọn du học Mỹ tại University of Illinois at Chicago (UIC)?
- Đại học công lập R1, vị thế học thuật nổi bật: UIC được kiểm định bởi Higher Learning Commission (HLC) và thuộc nhóm R1 - Very High Research Activity, cấp phân loại cao nhất về hoạt động nghiên cứu tại Hoa Kỳ. Theo U.S. News & World Report 2026, trường xếp #42 trong nhóm đại học công lập Mỹ, đồng thời đứng #=370 thế giới theo QS World University Rankings 2027.
- Hơn 200 chương trình đào tạo đa dạng: UIC mang đến nhiều lựa chọn ở bậc Đại học, Sau Đại học và Professional, nổi bật trong các lĩnh vực Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Kiến trúc, Nghệ thuật, Giáo dục và Khoa học Sức khỏe.
- Học phí minh bạch, dễ chủ động ngân sách: UIC công bố biểu phí riêng theo từng bậc học và chương trình, giúp sinh viên quốc tế thuận tiện so sánh lựa chọn, dự trù chi phí từ sớm và xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp với lộ trình du học.
- Môi trường đa văn hóa giữa trung tâm Chicago: Với gần 36.000 sinh viên tại 16 colleges, UIC sở hữu cộng đồng học tập đa dạng và được công nhận là Minority-Serving Institution. Vị trí tại Chicago cũng mở ra nhiều cơ hội tiếp cận môi trường nghiên cứu, y tế, doanh nghiệp và nghề nghiệp thực tế.

UIC nổi bật với môi trường học tập đa dạng ngay giữa trung tâm thành phố Chicago. (Ảnh: UIC)
>>> Xem thêm: Không có OPT dài hạn, du học Mỹ ngành nào vẫn nhiều cơ hội?
Học phí và lệ phí tại UIC học kỳ Thu 2026 - Xuân 2027 khi du học Mỹ
University of Illinois Chicago (UIC) áp dụng học phí theo số tín chỉ đăng ký, tình trạng cư trú và thời điểm sinh viên bắt đầu chương trình. Đối với sinh viên quốc tế bậc Undergraduate nhập học từ Fall 2026, mức tuition cơ bản được tính theo nhóm Out-of-State, đồng thời có thêm một số khoản surcharge, tuition differential và phí sinh viên tùy ngành.
Với sinh viên học toàn thời gian từ 12 tín chỉ trở lên, mức tuition cơ bản dành cho nhóm nhập học từ Summer 2026 đến Spring 2027 là 14.176 USD/học kỳ. Ngoài ra, sinh viên quốc tế nhập học từ Fall 2026 còn chịu thêm 920 USD/học kỳ international/non-resident tuition surcharge.

Trường mang đến lợi thế về nghiên cứu, chương trình đào tạo đa dạng và cơ hội nghề nghiệp tại Chicago. (Ảnh: UIC)
>>> Xem thêm: Du học Mỹ khi không có backup tài chính – Chiến lược từ con số 0
Học phí và lệ phí hệ Undergraduate kỳ Thu 2026 - Xuân 2027 tại UIC
Đối với sinh viên quốc tế bậc Cử nhân, học phí tại UIC được tính dựa trên số tín chỉ đăng ký và cohort nhập học. Sinh viên học từ 12 tín chỉ trở lên được xếp vào nhóm full-time và áp dụng mức tuition tương ứng với nhóm Out-of-State.
Ngoài tuition cơ bản, sinh viên quốc tế còn cần lưu ý đến international/non-resident tuition surcharge, Undergraduate Fees, Undergraduate Assessments và tuition differential của từng ngành. Đây là lý do tổng chi phí thực tế có thể khác nhau đáng kể giữa các chương trình dù cùng học ở bậc Undergraduate.
| Khoản phí |
Mức phí tham khảo/học kỳ |
| Undergraduate Tuition - Out-of-State |
14.176 USD |
| International/Non-resident Tuition Surcharge |
920 USD |
| Undergraduate Fees |
1.773 USD |
| Undergraduate Assessments |
636 USD |
| International Student Fee |
130 USD |
| Tuition Differential |
Tuỳ ngành |
| CTA U-Pass |
163 USD nếu đăng ký |
| CTA U-Pass+ (bao gồm Metra) |
380 USD nếu đăng ký |
Như vậy, trước khi tính tuition differential theo ngành và phí giao thông tùy chọn, sinh viên quốc tế full-time thuộc cohort Fall 2026 có thể dự trù khoảng 17.635 USD/học kỳ.
Trong khoản Undergraduate Fees 1.773 USD đã bao gồm Campus Care Health Insurance Fee 753 USD. Sinh viên có thể được miễn khoản bảo hiểm này nếu cung cấp bằng chứng về gói bảo hiểm đáp ứng yêu cầu của UIC.

UIC công bố biểu học phí rõ ràng giúp sinh viên chủ động dự trù ngân sách. (Ảnh: UIC)
>>> Xem thêm: Chưa xác định ngành học? Chiến lược chọn ngành an toàn khi du học Mỹ
Tuition Differential của một số ngành Undergraduate
Ngoài tuition cơ bản, UIC áp dụng Undergraduate Tuition Differential đối với nhiều chương trình. Với sinh viên học từ 12 tín chỉ trở lên, một số mức phí tiêu biểu cho cohort hiện hành gồm:
| Nhóm ngành |
Tuition Differential/học kỳ |
| Applied Health Sciences - Kinesiology/Movement Sciences |
532 USD |
| Applied Health Sciences - Human Nutrition |
634 USD |
| Health Information Management |
1.175 USD |
| Architecture, Design & the Arts |
1.320 USD |
| Business Administration |
1.400 USD |
| Engineering |
1.348 USD |
| Liberal Arts & Sciences - một số ngành áp dụng differential |
1.051 USD |
| Nursing |
2.398 USD |
| School of Public Health |
1.050 USD |
Có thể thấy, tổng học phí thực tế thay đổi khá rõ theo ngành. Chẳng hạn, Business Administration phát sinh thêm 1.400 USD/học kỳ, trong khi Nursing có tuition differential lên đến 2.398 USD/học kỳ.
Lưu ý: UIC áp dụng Undergraduate Guaranteed Tuition Plan cho sinh viên Cử nhân đủ điều kiện, giúp duy trì biểu tuition của cohort trong 4 năm. Tuy nhiên, các khoản fees vẫn có thể thay đổi hằng năm. Liên hệ Hợp Điểm để được cập nhật học phí UIC theo đúng ngành, kỳ nhập học và dự toán ngân sách du học Mỹ sát với hồ sơ thực tế.

Sinh viên bậc Cử nhân cần cân nhắc học phí cơ bản cùng các khoản phí bổ sung theo ngành. (Ảnh: UIC)
Học phí và lệ phí hệ Graduate của UIC kỳ Thu 2026 - Xuân 2027
Ở bậc Graduate, UIC tiếp tục áp dụng cơ chế tính học phí theo số tín chỉ và chương trình đào tạo. Sinh viên quốc tế đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên áp dụng Graduate Base Tuition theo nhóm Out-of-State, sau đó cộng thêm các khoản phí chung và tuition differential nếu chương trình có yêu cầu.
So với Undergraduate, mức phí của hệ Graduate có sự phân hóa rõ hơn giữa từng chương trình. Một số ngành chỉ phát sinh differential tương đối thấp, trong khi các chương trình thuộc Business, Nursing, Engineering hoặc Healthcare Administration có thể có mức bổ sung cao hơn đáng kể.
| Khoản phí |
Mức phí tham khảo/học kỳ |
| Graduate Base Tuition - Out-of-State |
14.063 USD |
| Graduate Fees |
1.773 USD |
| Graduate Assessments |
636 USD |
| International Student Fee |
130 USD |
| Tuition Differential |
Tuỳ chương trình |
| CTA U-Pass |
163 USD nếu đăng ký |
| CTA U-Pass+ (bao gồm Metra) |
380 USD nếu đăng ký |
Như vậy, sinh viên quốc tế Graduate học từ 12 tín chỉ trở lên cần dự trù khoảng 16.602 USD/học kỳ trước khi cộng tuition differential theo ngành và các khoản tùy chọn như CTA U-Pass. Graduate Fees đã bao gồm Campus Care Health Insurance Fee 753 USD, khoản này có thể được miễn nếu sinh viên cung cấp bảo hiểm đáp ứng yêu cầu của UIC.
>>> Xem thêm: Không có ngoại khóa mạnh, nên chọn học bổng du học Mỹ nào?
Tuition Differential của một số chương trình Graduate tại UIC
Ngoài base tuition, nhiều chương trình Sau Đại học áp dụng thêm Graduate Tuition Differential. Với sinh viên đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên, một số mức tiêu biểu gồm:
| Chương trình/nhóm ngành |
Tuition Differential/học kỳ |
| Kinesiology (MS) |
640 USD |
| Nutrition (MS) |
640 USD |
| Occupational Therapy (MS) |
2.483 USD |
| Architecture (MArch) |
3.042 USD |
| Master of Fine Arts (MFA) |
2.519 USD |
| Business - MBA, MS Accounting, MS Finance, MS Business Analytics |
5.000 USD |
| Engineering - MS Engineering & Computer Science |
2.474 USD |
| Master of Energy Engineering |
3.896 USD |
| Liberal Arts & Sciences - một số chương trình |
1.061 USD |
| Nursing |
5.147 USD |
| Public Health - Master’s và PhD |
2.453 USD |
| Healthcare Administration (MHA) |
5.147 USD |
| Social Work (MSW và PhD) |
383 USD |
| Public Administration |
2.000 USD |
| Urban Planning and Policy |
2.500 USD |
Nhóm Business có mức differential khá cao, với MBA, MS Accounting, MS Finance và một số chương trình liên quan ở mức 5.000 USD/học kỳ. Trong khi đó, MS Engineering và Computer Science áp dụng mức 2.474 USD/học kỳ.
Lưu ý: Không phải mọi chương trình Graduate đều áp dụng Graduate Base Rate. Một số khóa, chẳng hạn UIC Law School hoặc một số chương trình Health Professions Education, tính tuition trực tiếp theo tín chỉ. Sinh viên nên kiểm tra đúng biểu phí của chương trình trước khi dự toán tổng ngân sách.

Học phí Sau Đại học thay đổi theo chương trình, số tín chỉ và các khoản tuition differential đi kèm. (Ảnh: UIC)
Học phí và lệ phí UIC hệ Professional năm 2026-2027
Các chương trình Professional tại UIC có cách tính học phí riêng và thường khác biệt đáng kể so với Undergraduate hoặc Graduate thông thường. Nhóm này bao gồm nhiều chương trình chuyên sâu như Dentistry, Medicine, Pharmacy, Physical Therapy, Occupational Therapy, Nursing Practice và Law.
Tùy chương trình, UIC có thể áp dụng mức học phí theo học kỳ hoặc tính trực tiếp theo tín chỉ. Một số ngành còn phát sinh thêm assessment chuyên biệt, chẳng hạn Clinical Infrastructure Assessment đối với Dentistry. Vì vậy, sinh viên theo học hệ Professional cần kiểm tra kỹ cấu trúc chi phí của đúng chương trình trước khi xây dựng ngân sách.
| Chương trình |
Học phí Out-of-State/học kỳ |
| Dentistry (DMD) |
35.920 USD |
| DMD Advanced Standing |
47.376 USD |
| Medicine (MD) - nhập học Fall 2017 trở đi |
27.938 USD |
| Medicine (MD) - International Tuition |
32.938 USD |
| Pharmacy (PharmD) - nhập học Fall 2022 trở đi |
13.529 USD |
| Doctor of Clinical Exercise Physiology (DCEP) |
12.500 USD |
| Doctor of Physical Therapy (DPT) |
17.477 USD |
| Doctor of Occupational Therapy (OTD) |
16.490 USD |
| Doctor of Nursing Practice (DNP) |
1.129 USD/tín chỉ |
| DNP - Nurse Anesthetist Concentration |
1.368 USD/tín chỉ |
| UIC Law School (JD) - nhập học Fall 2025 trở đi |
1.560 USD/tín chỉ |
Ngoài tuition, sinh viên Professional còn cần tính thêm các khoản phí chung. Với nhóm đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên, Professional Fees là 1.773 USD/học kỳ, trong đó đã bao gồm Campus Care Health Insurance Fee 753 USD; khoản bảo hiểm này có thể được miễn nếu sinh viên cung cấp bằng chứng bảo hiểm đáp ứng yêu cầu của UIC. Professional Assessments ở mức 636 USD/học kỳ.
Một số chương trình còn có khoản phát sinh riêng. Chẳng hạn, Dentistry (DMD) chịu thêm Clinical Infrastructure Assessment 3.134 USD/học kỳ, trong khi DMD Advanced Standing ở mức 4.701 USD/học kỳ. Sinh viên quốc tế theo học College of Medicine còn phải đóng thêm 5.000 USD/học kỳ so với mức non-resident tuition.
Lưu ý: Học phí và lệ phí Professional tại UIC có thể thay đổi theo chương trình, số tín chỉ và từng kỳ nhập học. Một số khoản như CTA U-Pass chỉ áp dụng khi sinh viên đăng ký từ 6 tín chỉ trở lên và lựa chọn tham gia. Liên hệ Hợp Điểm để được cập nhật mức phí UIC mới nhất, xác định các khoản bắt buộc theo đúng chương trình và dự toán ngân sách du học Mỹ sát với hồ sơ thực tế.

Các chương trình Professional tại UIC áp dụng mức học phí riêng tùy từng ngành đào tạo. (Ảnh: UIC)
>>> Xem thêm: Du học Mỹ sau tốt nghiệp: 3 lựa chọn chiến lược cần biết
Học phí theo chương trình DOD cho kỳ Thu 2026 - Xuân 2027
Ngoài các biểu phí Undergraduate, Graduate và Professional, UIC còn công bố DOD Tuition Assistance (TA) cho một số chương trình đủ điều kiện tham gia Military Tuition Assistance của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
Khác với biểu tuition thông thường, mức DOD TA được UIC quy đổi thành chi phí ước tính trên mỗi tín chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình hỗ trợ quân sự. Đây không phải phương thức tính học phí áp dụng chung cho phần lớn sinh viên UIC và các con số được công bố cũng chưa bao gồm những khoản fees khác.
| Chương trình |
DOD TA ước tính/tín chỉ |
| Undergraduate Standard Tuition |
486 USD |
| Graduate Standard Tuition |
562 USD |
| BS Computer Science |
598 USD |
| BS Accounting |
603 USD |
| BS Finance |
603 USD |
| BS Health Information Management |
584 USD |
| MBA - Business Administration |
979 USD |
| MS Health Informatics |
750 USD |
| MS Industrial Engineering |
769 USD |
| MS Nursing Graduate Entry |
991 USD |
Có thể thấy, mức DOD TA có sự khác biệt theo từng chương trình. Các ngành bậc Cử nhân phổ biến dao động quanh 486-603 USD/tín chỉ, trong khi một số chương trình Sau Đại học như MBA hoặc MS Nursing Graduate Entry có mức cao hơn.
Lưu ý: Đây là mức DOD TA per credit hour rate estimate được UIC công bố cho mục đích Military Tuition Assistance, không phải cách tính học phí thông thường của phần lớn chương trình tại trường. Mức trên cũng chưa bao gồm các khoản fees khác.

UIC công bố mức DOD Tuition Assistance theo tín chỉ cho một số chương trình đủ điều kiện. (Ảnh: UIC)
Liên hệ Hợp Điểm tư vấn chi phí du học University Of Illinois At Chicago
Để hành trình du học Mỹ tại Flinders University được chuẩn bị bài bản, học sinh và phụ huynh cần cân nhắc đồng thời chương trình học, học phí, chi phí sinh hoạt, học bổng và hồ sơ visa. Hợp Điểm đồng hành trong từng bước, từ tư vấn lựa chọn lộ trình phù hợp đến dự toán ngân sách và hoàn thiện hồ sơ, giúp quá trình chuẩn bị du học trở nên rõ ràng và chủ động hơn.
Tư vấn du học Mỹ: Tư vấn lựa chọn trường và ngành học phù hợp, xây dựng lộ trình học tập, tối ưu ngân sách, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, hỗ trợ xin học bổng, visa du học và visa du lịch/thăm thân.
Hỗ trợ du học sinh: Hỗ trợ đặt vé máy bay, tìm nhà ở, mua bảo hiểm, chuyển tiền quốc tế và đăng ký dịch vụ giám hộ.
Luyện thi và phát triển năng lực học thuật:
- Đào tạo chứng chỉ Anh văn quốc tế: Giảng dạy và luyện thi các lớp IELTS, TOEFL, SAT.
- Hỗ trợ săn học bổng bậc Trung học và Đại học: Luyện thi các chương trình học bổng nước ngoài; hướng dẫn phương pháp Viết luận & Phỏng vấn học bổng một cách bài bản.
- Chuẩn bị kiến thức học thuật chuyên sâu: Giảng dạy Anh văn các môn Toán, Lý, Hóa, Sinh cho học sinh có nguyện vọng dự tuyển học bổng và du học các ngành thuộc khối Y tế.

Liên hệ Hợp Điểm để được tư vấn lộ trình du học UIC chi tiết
Thông tin liên hệ Anh văn và Du học Hợp Điểm
Văn phòng TP.HCM
- Địa chỉ: 192 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ
- Hotline: 0901 337 726
Văn phòng Hà Nội
- Địa chỉ: The Imperial Suites, 71 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà
- Hotline: 0868 369 039
Anh ngữ Hợp Điểm
- Địa chỉ: 192 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ, TP.HCM
- Hotline: 0901 333 026
Hệ thống website