Khi chọn trường du học Úc, thứ hạng thường là một trong những thông tin được học sinh và phụ huynh quan tâm. Với nhiều đại học có vị trí cao trên các bảng xếp hạng quốc tế, Úc mang đến nhiều lựa chọn về trường, ngành học và chương trình đào tạo cho sinh viên quốc tế.
Theo QS World University Rankings 2027, Úc có 9 trường nằm trong top 100 thế giới, trong đó UNSW Sydney lần đầu vươn lên vị trí cao nhất tại Úc và xếp #19 thế giới. Tuy nhiên, thứ hạng của cùng một trường có thể khác nhau giữa QS và Times Higher Education (THE) do tiêu chí đánh giá và trọng số riêng. Cùng Du học Hợp Điểm cập nhật xếp hạng các trường đại học ở Úc 2027 và tìm hiểu những yếu tố cần xem xét để lựa chọn trường phù hợp.
>>> Xem thêm:
Bảng xếp hạng 20 trường đại học ở Úc theo QS và THE 2027
Dưới đây là bảng tổng hợp 20 trường đại học Úc có thứ hạng QS 2027 cao, đồng thời đối chiếu vị trí của từng trường trong THE World University Rankings 2027.
| Xếp hạng tại Úc |
Trường đại học |
QS 2027 (thế giới) |
THE 2027 (thế giới) |
Tiểu bang |
| 1 |
University of New South Wales (UNSW Sydney) |
19 |
75 |
New South Wales |
| 2 |
University of Melbourne |
22 |
34 |
Victoria |
| 3 |
University of Sydney |
28 |
51 |
New South Wales |
| 4 |
Australian National University (ANU) |
29 |
77 |
Australian Capital Territory |
| 5 |
Monash University |
31 |
61 |
Victoria |
| 6 |
University of Queensland (UQ) |
40 |
73 |
Queensland |
| 7 |
University of Western Australia (UWA) |
77 |
173 |
Western Australia |
| 8 |
Adelaide University |
79 |
141 |
South Australia |
| 9 |
University of Technology Sydney (UTS) |
87 |
152 |
New South Wales |
| 10 |
RMIT University |
119 |
239 |
Victoria |
| 11 |
Macquarie University |
126 |
161 |
New South Wales |
| 12 |
Curtin University |
189 |
292 |
Western Australia |
| 13 |
University of Wollongong |
195 |
247 |
New South Wales |
| 14 |
Deakin University |
227 |
218 |
Victoria |
| 15 |
Griffith University |
230 |
266 |
Queensland |
| 16 |
Queensland University of Technology (QUT) |
240 |
222 |
Queensland |
| 17 |
La Trobe University |
241 |
291 |
Victoria |
| 18 |
University of Newcastle |
244 |
295 |
New South Wales |
| 19 |
Swinburne University of Technology |
291 |
294 |
Victoria |
| 20 |
University of Tasmania |
311 |
277 |
Tasmania |
Nguồn: QS World University Rankings 2027 và Times Higher Education World University Rankings 2027. Xếp hạng tại Úc trong bảng được sắp xếp theo thứ hạng QS 2027.
>>> Xem thêm:
QS World University Rankings 2027 ghi nhận 9 trường đại học Úc nằm trong top 100 thế giới, gồm UNSW Sydney, University of Melbourne, University of Sydney, Australian National University, Monash University, University of Queensland, University of Western Australia, Adelaide University và University of Technology Sydney.
Theo THE World University Rankings 2027, Úc có 6 trường nằm trong top 100 thế giới, gồm University of Melbourne, University of Sydney, Monash University, University of Queensland, UNSW Sydney và Australian National University. Bên cạnh đó, Úc có tổng cộng 10 trường nằm trong top 200 thế giới.

Adelaide University nằm trong top 100 thế giới theo QS World University Rankings 2027. (Ảnh: Adelaide University)
>>> Xem thêm:
QS và THE xếp hạng các trường đại học ở Úc theo tiêu chí nào?
QS và Times Higher Education đều xếp hạng các trường đại học trên phạm vi toàn cầu, nhưng mỗi hệ thống sử dụng bộ tiêu chí và trọng số riêng.
QS tập trung vào nghiên cứu, khả năng việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp, trải nghiệm học tập, mức độ quốc tế hóa và phát triển bền vững. Trong khi đó, THE đánh giá theo các nhóm chính gồm giảng dạy, môi trường nghiên cứu, chất lượng nghiên cứu, hợp tác với doanh nghiệp và mức độ quốc tế hóa.
| Nội dung |
QS World University Rankings |
THE World University Rankings |
| Danh tiếng và nghiên cứu |
Academic Reputation 30%
Citations per Faculty 20%
|
Research Environment 29%; Research Quality 30% |
| Khả năng việc làm |
Employer Reputation 15%
Employment Outcomes 5%
|
Không tách thành nhóm employability riêng; yếu tố hợp tác với doanh nghiệp được phản ánh trong Industry |
| Môi trường học tập |
Faculty-Student Ratio 10% |
Teaching 29,5% |
| Quốc tế hóa |
International Faculty Ratio 5%
International Student Ratio 5%
International Research Network 5%
|
International Outlook 7,5% |
| Doanh nghiệp và chuyển giao tri thức |
Một phần được thể hiện qua Employer Reputation và Employment Outcomes |
Industry 4% |
| Phát triển bền vững |
Sustainability 5% |
Không phải nhóm tiêu chí chính riêng trong bảng xếp hạng tổng thể |
Theo phương pháp hiện tại, QS phân bổ 50% trọng số cho Research and Discovery, 20% cho Employability and Outcomes, 10% cho Learning Experience, 15% cho Global Engagement và 5% cho Sustainability.
Trong khi đó, THE sử dụng 5 nhóm tiêu chí gồm Teaching, Research Environment, Research Quality, Industry và International Outlook. Sự khác biệt về cách tính điểm là một trong những lý do thứ hạng của cùng một trường có thể thay đổi giữa QS và THE.

QS và THE sử dụng tiêu chí và trọng số khác nhau khi đánh giá các trường đại học. (Ảnh: Internet)
>>> Xem thêm: Chứng minh tài chính du học Úc 2026: Mức yêu cầu và hồ sơ cần chuẩn bị
Có nên lựa chọn trường đại học ở Úc chỉ dựa vào thứ hạng?
Thứ hạng là một cơ sở để tham khảo khi so sánh các trường đại học tại Úc, nhưng không nên là yếu tố duy nhất để đưa ra quyết định. Học sinh cần xem thêm ngành học, chương trình đào tạo, điều kiện đầu vào, học phí và mục tiêu học tập để lựa chọn trường phù hợp hơn.

Thứ hạng nên được xem cùng ngành học, chương trình và điều kiện đầu vào. (Ảnh: Internet)
>>> Xem thêm: Du học Úc với mức học phí tiết kiệm tại La Trobe University
Xem xét xếp hạng theo ngành học thay vì chỉ dựa vào thứ hạng tổng thể
Một trường có thể không đứng quá cao trong bảng xếp hạng tổng thể nhưng lại có thế mạnh ở một số ngành cụ thể. Vì vậy, bên cạnh QS World University Rankings hoặc THE World University Rankings, học sinh nên xem thêm bảng xếp hạng theo ngành.
Nếu dự định học Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh, Y khoa hoặc Thiết kế, học sinh nên kiểm tra thế mạnh đào tạo của từng trường trong lĩnh vực đó.
Ngoài xếp hạng theo ngành, học sinh cũng nên xem thêm:
- Nội dung môn học và các chuyên ngành được đào tạo;
- Cơ hội thực tập và làm dự án với doanh nghiệp;
- Phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và cơ sở vật chất;
- Hình thức đánh giá và tỷ lệ học thực hành;
- Cơ hội học tiếp hoặc định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Những thông tin này giúp học sinh đánh giá rõ hơn thế mạnh của từng trường và mức độ phù hợp với ngành dự định theo học.

Xếp hạng theo ngành giúp học sinh nhìn rõ hơn thế mạnh đào tạo của từng trường. (Ảnh: Internet)
>>> Xem thêm: Du học Úc nên học ngành gì để có cơ hội việc làm tốt sau khi tốt nghiệp?
Đối chiếu chương trình học, điều kiện đầu vào và chi phí du học
Sau khi xác định nhóm trường phù hợp về thứ hạng và ngành học, học sinh nên so sánh chương trình đào tạo của từng trường. Cùng một ngành nhưng nội dung học, định hướng đào tạo và mức độ thực hành có thể khác nhau. Một số trường chú trọng nghiên cứu, trong khi trường khác tập trung nhiều hơn vào dự án thực tế, thực tập hoặc kết nối với doanh nghiệp.
Bên cạnh chương trình học, học sinh cần kiểm tra thêm các yếu tố như:
- Điều kiện học thuật: yêu cầu điểm THPT, ATAR, IB hoặc kết quả đại học tùy bậc học.
- Yêu cầu tiếng Anh: IELTS, TOEFL, PTE hoặc các hình thức tiếng Anh được trường chấp nhận;
- Học phí: thay đổi theo trường, ngành và năm học.
- Học bổng: điều kiện, giá trị và thời hạn nộp hồ sơ.
- Địa điểm học: Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, Adelaide, Canberra hoặc các khu vực khác.
- Chi phí sinh hoạt: tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và các khoản chi cá nhân.
- Kỳ nhập học: cần kiểm tra theo từng chương trình.
Những yếu tố này giúp học sinh đánh giá rõ hơn mức độ phù hợp của từng trường với học lực, ngân sách và kế hoạch du học.

Chọn trường cần cân nhắc đồng thời chương trình học, điều kiện đầu vào và ngân sách. (Ảnh: Internet)
>>> Xem thêm: Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? Yêu cầu theo visa và bậc học
Liên hệ Hợp Điểm tư vấn lựa chọn trường Đại học tại Úc
Chọn ngành và chọn trường nên được xem xét cùng nhau khi chuẩn bị kế hoạch du học Úc. Học sinh cần cân nhắc học lực, trình độ tiếng Anh, ngân sách, yêu cầu đầu vào và chương trình đào tạo để tìm lựa chọn phù hợp.
Tư vấn du học Úc: Lựa chọn trường, chương trình học và lộ trình phù hợp với học lực, trình độ tiếng Anh, ngân sách và mục tiêu học tập; đồng thời hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhập học, học bổng và các thủ tục liên quan.
Hỗ trợ du học sinh: Đồng hành trong quá trình chuẩn bị trước và sau khi sang Úc, từ hồ sơ visa, chỗ ở, vé máy bay, bảo hiểm đến các dịch vụ hỗ trợ cần thiết.
Luyện thi và phát triển năng lực học thuật:
- Đào tạo chứng chỉ Anh văn quốc tế: Giảng dạy và luyện thi IELTS, TOEFL, SAT theo mục tiêu học tập và yêu cầu đầu vào của từng trường.
- Hỗ trợ săn học bổng: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, viết luận và luyện phỏng vấn cho các chương trình học bổng bậc Trung học và Đại học.
- Chuẩn bị kiến thức học thuật: Giảng dạy Anh văn các môn Toán, Lý, Hóa, Sinh dành cho học sinh có kế hoạch săn học bổng hoặc theo học các ngành thuộc khối Y tế.
Liên hệ Du học Hợp Điểm để được hỗ trợ chọn ngành, tìm trường và xây dựng kế hoạch du học Úc phù hợp với học lực, ngân sách và mục tiêu học tập.

Liên hệ Hợp Điểm tư vấn chọn trường Đại học khi du học Úc
>>> Xem thêm: Du học Úc: Adelaide hay Sydney tiết kiệm hơn? So sánh chi phí
Thông tin liên hệ Anh văn và Du học Hợp Điểm
Văn phòng TP.HCM
- Địa chỉ: 192 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ
- Hotline: 0901 337 726
Văn phòng Hà Nội
- Địa chỉ: The Imperial Suites, 71 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà
- Hotline: 0868 369 039
Anh ngữ Hợp Điểm
- Địa chỉ: 192 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ, TP.HCM
- Hotline: 0901 333 026
Hệ thống website