Khi tìm hiểu du học Canada, nhiều người gặp khó khăn vì thiếu số liệu cụ thể để so sánh trường. Trên thực tế, việc chọn trường cần dựa vào học phí – học bổng – điều kiện đầu vào, thay vì cảm tính. Bài viết này tổng hợp dữ liệu thực tế của UBC, SFU, TMU và KPU để giúp bạn chọn trường phù hợp ngay từ đầu.
1. Tổng quan 4 trường đại diện cho 4 phân khúc du học Canada

Trước khi đi vào chi tiết học phí và đầu vào, cần xác định rõ vị trí của từng trường trong hệ thống giáo dục Canada.
|
Trường
|
Phân khúc
|
Định hướng đào tạo
|
|
UBC
|
Cao
|
Học thuật – nghiên cứu – danh tiếng toàn cầu
|
|
SFU
|
Trung – cao
|
Co-op mạnh – gắn với thị trường lao động
|
|
TMU
|
Trung
|
Thực hành – đại học đô thị Toronto
|
|
KPU
|
Trung – thấp
|
Thực hành – tối ưu chi phí – định cư
|
Việc xác định đúng phân khúc ngay từ đầu giúp tránh tình trạng chọn trường vượt khả năng tài chính hoặc học lực.
1.1. Học phí trung bình theo năm (sinh viên quốc tế – CAD)
|
Trường
|
Arts / Social
|
Business
|
IT / Computer
|
Engineering
|
|
UBC
|
43,000 – 46,000
|
47,000 – 52,000
|
47,000 – 52,000
|
50,000 – 55,000
|
|
SFU
|
32,000 – 36,000
|
36,000 – 40,000
|
36,000 – 40,000
|
38,000 – 42,000
|
|
TMU
|
30,000 – 34,000
|
34,000 – 38,000
|
34,000 – 38,000
|
38,000 – 42,000
|
|
KPU
|
22,000 – 26,000
|
24,000 – 28,000
|
24,000 – 28,000
|
24,000 – 28,000
|
1.2. Chi phí sinh hoạt khi du học Canada theo khu vực trường
Chi phí sinh hoạt là phần thường bị đánh giá thấp nhưng ảnh hưởng lớn đến tổng ngân sách.
|
Khu vực
|
Chi phí sinh hoạt/năm (CAD)
|
|
Vancouver (UBC, SFU, KPU)
|
15,000 – 20,000
|
|
Toronto (TMU)
|
17,000 – 22,000
|
2. Nhận định nhanh theo góc nhìn du học Canada: Chi phí đi cùng giá trị gì?
2.1. UBC cao hơn KPU khoảng 15,000 – 25,000 CAD/năm: Sự chênh lệch đến từ đâu?
Sự khác biệt lớn về học phí giữa UBC và KPU không chỉ nằm ở tên tuổi, mà phản ánh bản chất mô hình đào tạo của hai trường.
UBC là đại học nghiên cứu hàng đầu Canada, với:
- Hệ thống phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu quy mô lớn
- Đội ngũ giảng viên có công bố quốc tế
- Mạng lưới doanh nghiệp, viện nghiên cứu và alumni toàn cầu
Những yếu tố này khiến học phí tại UBC thường cao hơn KPU từ 15,000 – 25,000 CAD mỗi năm, đặc biệt ở các ngành Business, IT và Engineering.
Ngược lại, KPU định vị là đại học định hướng thực hành, tập trung:
- Quy mô lớp học nhỏ
- Chương trình sát kỹ năng nghề nghiệp
- Giảm tải chi phí nghiên cứu, học thuật
Vì vậy, với cùng một năm học tại Canada, sinh viên học UBC sẽ đầu tư mạnh cho giá trị học thuật – thương hiệu bằng cấp, trong khi sinh viên KPU đầu tư cho khả năng theo học ổn định và kiểm soát ngân sách.
2.2. SFU và TMU: Nhóm chi phí – giá trị cân bằng cho phần lớn du học sinh Canada
SFU và TMU nằm ở nhóm trung gian, nơi chi phí và giá trị đầu ra tương đối cân bằng đối với sinh viên quốc tế.
Về học phí:
- Mức phí thấp hơn UBC từ 8,000 – 15,000 CAD/năm
- Cao hơn KPU khoảng 5,000 – 10,000 CAD/năm
Về giá trị nhận được:
- Chương trình học mang tính ứng dụng cao
- Cơ hội Co-op, internship, part-time rõ ràng
- Môi trường đô thị (Vancouver – Toronto) thuận lợi tìm việc làm
Đặc biệt:
- SFU mạnh về Co-op và kết nối doanh nghiệp tại British Columbia
- TMU hưởng lợi lớn từ vị trí trung tâm Toronto – thị trường lao động lớn nhất Canada
Với đa số hồ sơ du học Canada có GPA khá – ngân sách trung bình, SFU và TMU thường là lựa chọn “an toàn”, không quá áp lực tài chính nhưng vẫn đảm bảo cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
2.3. KPU phù hợp ngân sách dưới 30,000 CAD/năm: Giải pháp thực tế cho lộ trình dài hạn
Đối với nhóm sinh viên có ngân sách dưới 30,000 CAD/năm cho học phí, KPU là lựa chọn khả thi nhất trong 4 trường.
Ưu điểm chính của KPU:
- Học phí thấp, ổn định qua các năm
- Điều kiện đầu vào vừa sức
- Dễ kết hợp học – làm để tự trang trải sinh hoạt
Quan trọng hơn, mức học phí này giúp sinh viên:
- Giảm áp lực tài chính cho gia đình
- Dễ duy trì hồ sơ học tập ổn định
- Có dư địa tài chính cho kế hoạch PGWP và định cư sau tốt nghiệp
Trong bối cảnh chi phí du học Canada ngày càng tăng, KPU không phải là lựa chọn “kém hơn”, mà là lựa chọn thực tế cho những ai ưu tiên tính bền vững của toàn bộ lộ trình du học, thay vì chỉ nhìn vào danh tiếng trường.
3. Học bổng du học Canada tại UBC – SFU – TMU – KPU (số liệu chính thức từ trường)
3.1. Học bổng tại University of British Columbia (UBC)

UBC là một trong những trường đầu tư mạnh nhất cho học bổng sinh viên quốc tế tại Canada, với hơn 35 triệu CAD mỗi năm dành cho học bổng, giải thưởng và các hình thức hỗ trợ tài chính. Các học bổng của UBC tập trung vào thành tích học tập xuất sắc, hoạt động ngoại khóa và tiềm năng lãnh đạo, thay vì chỉ xét GPA đơn thuần.
Các học bổng tiêu biểu dành cho sinh viên quốc tế:
International Major Entrance Scholarship (IMES)
- Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc nhập học năm đầu bậc Cử nhân.
- Giá trị học bổng dao động từ 10,000 – 25,000 CAD mỗi năm và có thể tái cấp tối đa 3 năm tiếp theo nếu sinh viên duy trì thành tích học tập tốt.
- Học bổng được xét tự động khi sinh viên nộp hồ sơ nhập học đúng hạn.
Outstanding International Student Award (OIS)
- Là học bổng trao một lần khi nhập học, dành cho sinh viên có thành tích học thuật nổi bật và hồ sơ hoạt động toàn diện.
- Giá trị học bổng từ 10,000 – 25,000 CAD, cũng được xét tự động cùng hồ sơ nhập học.
Ngoài hai học bổng trên, UBC còn có các chương trình hỗ trợ theo campus, tiêu biểu như UBC Okanagan Global Elevation Award (giá trị lên tới 8,000 CAD) và UBC Okanagan International Welcome Award (khoảng 5,000 CAD), áp dụng cho sinh viên học tại campus Okanagan.
3.2. Học bổng tại Simon Fraser University (SFU)
SFU cho phép tất cả sinh viên, bao gồm sinh viên quốc tế, tiếp cận các chương trình học bổng, giải thưởng và hỗ trợ tài chính thông qua hệ thống Financial Aid and Awards của trường.
Đặc điểm chính của học bổng SFU:
- SFU không tập trung vào một gói học bổng quốc tế phổ thông lớn như UBC.
- Thay vào đó, trường cung cấp nhiều học bổng, giải thưởng và hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính (bursaries).
- Sinh viên quốc tế có thể nộp hồ sơ học bổng trong quá trình học, không chỉ giới hạn ở năm đầu.
Học bổng nổi bật: Undergraduate Scholars Entrance Scholarship (USES)
USES là học bổng đầu vào dành cho học sinh trung học xuất sắc được nhận vào SFU.
Tổng giá trị học bổng có thể lên đến 140,000 CAD cho toàn bộ chương trình Cử nhân, tùy từng suất và điều kiện từng năm.
3.3. Học bổng tại Toronto Metropolitan University (TMU)
TMU có hệ thống học bổng rõ ràng, minh bạch và dễ dự đoán chi phí cho sinh viên quốc tế ngay từ đầu.
Guaranteed Entrance Scholarships (xét theo GPA):
- GPA từ 95% trở lên: 3,000 CAD/năm, có thể tái cấp mỗi năm, tối đa 12,000 CAD
- GPA 90 – 94.99%: 1,500 CAD/năm, tối đa 6,000 CAD
- GPA 86 – 89.99%: 750 CAD/năm, tối đa 3,000 CAD
Học bổng này áp dụng cho cả sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế đủ điều kiện, và được xét tự động, không cần nộp đơn riêng.
International Student Leadership Award (ISLA)
Học bổng trị giá 10,000 CAD, không tái cấp, dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học có thành tích học tập tốt, đồng thời thể hiện năng lực lãnh đạo và tham gia hoạt động cộng đồng.
Ngoài ra, TMU còn có nhiều học bổng và giải thưởng khác trong quá trình học, bao gồm các award theo khoa, tuy nhiên giá trị học bổng đầu vào chủ yếu tập trung ở các chương trình trên.
3.4. Học bổng tại Kwantlen Polytechnic University (KPU)

KPU cung cấp nhiều học bổng, giải thưởng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế với tiêu chí thực tế và dễ tiếp cận.
Điểm nổi bật về học bổng KPU:
- Mỗi năm, khoảng 265,000 CAD được dành riêng cho sinh viên mới nhập học, trong tổng ngân sách hơn 2 triệu CAD cho các loại awards và hỗ trợ.
- Major Entrance Scholarships có giá trị: 20,000 CAD cho 6 sinh viên, 5,000 CAD cho 18 sinh viên mỗi kỳ nhập học
- Ngoài ra còn nhiều awards và scholarships khác dựa trên thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa và trong một số trường hợp có xét nhu cầu tài chính.
4. Điều kiện và thủ tục ứng tuyển học bổng tại UBC, SFU, TMU, KPU
Phần lớn sinh viên quốc tế khi tìm học bổng du học Canada thường nhầm lẫn giữa học bổng xét tự động và học bổng phải nộp hồ sơ riêng. Việc hiểu đúng cơ chế của từng trường giúp bạn không bỏ lỡ cơ hội chỉ vì sai quy trình.
4.1. Học bổng UBC: Điều kiện cao – xét chọn khắt khe
Các học bổng chính: International Major Entrance Scholarship (IMES), Outstanding International Student Award (OIS)
Điều kiện xét tuyển (theo công bố chính thức):
- Là sinh viên quốc tế nộp hồ sơ bậc Cử nhân năm nhất
- Thành tích học tập xuất sắc (thường thuộc top đầu lớp/trường)
- Chương trình học toàn thời gian tại UBC
- Có thể xét thêm: hoạt động ngoại khóa, vai trò lãnh đạo, đóng góp cộng đồng
Thủ tục ứng tuyển:
- KHÔNG cần nộp hồ sơ học bổng riêng
- Học bổng được xét tự động khi: nộp hồ sơ nhập học đúng hạn, đáp ứng tiêu chí học thuật của trường
- Riêng một số học bổng đặc biệt (International Scholars Program): bắt buộc được trường THPT đề cử, có quy trình hồ sơ và deadline riêng
Lưu ý thực tế: UBC không công bố mức GPA tối thiểu cụ thể, nhưng trên thực tế hồ sơ nhận học bổng thường có GPA rất cao (8.5+/10) và nền tảng học thuật mạnh.
4.2. Học bổng SFU: Phải nộp hồ sơ riêng – cạnh tranh theo từng vòng

Các học bổng tiêu biểu: Undergraduate Scholars Entrance Scholarship (USES) và các entrance awards khác
Điều kiện cơ bản:
- Sinh viên quốc tế nộp vào chương trình Cử nhân
- Thành tích học tập xuất sắc
- Có hồ sơ hoạt động, lãnh đạo hoặc thành tích nổi bật (đặc biệt với USES)
Thủ tục ứng tuyển:
- Không xét tự động
- Quy trình phổ biến: nộp hồ sơ xin học vào SFU → Nhận thư mời nhập học (offer) → Nộp hồ sơ học bổng riêng theo hướng dẫn trên hệ thống Financial Aid & Awards
- Một số học bổng yêu cầu: Bài luận cá nhân, Thư giới thiệu, Minh chứng hoạt động ngoại khóa
Lưu ý thực tế: SFU có học bổng giá trị lớn nhưng đòi hỏi chủ động. Nếu chỉ nộp hồ sơ học mà không theo dõi học bổng, sinh viên rất dễ bỏ lỡ cơ hội.
4.3. Học bổng TMU: Điều kiện rõ ràng – quy trình đơn giản
Các học bổng chính: Guaranteed Entrance Scholarship, International Student Leadership Award (ISLA)
Điều kiện xét tuyển:
- Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân năm nhất
- Xét chủ yếu theo GPA THPT
- ISLA yêu cầu thêm: Hoạt động lãnh đạo, Tham gia cộng đồng hoặc ngoại khóa
Thủ tục ứng tuyển:
- Guaranteed Entrance Scholarship: Xét tự động, Không cần nộp đơn riêng
- ISLA: Phải nộp hồ sơ riêng. Hồ sơ thường bao gồm: Bài luận, CV hoạt động, Thư giới thiệu (nếu có)
Lưu ý thực tế: TMU là trường có học bổng dễ dự đoán nhất, phù hợp với học sinh muốn biết trước mức hỗ trợ tài chính gần chính xác khi du học Canada.
4.4. Học bổng KPU: Điều kiện vừa sức – tiếp cận thực tế
Các học bổng chính: Major Entrance Scholarships, Regional Entrance Scholarships, General Awards
Điều kiện xét tuyển:
- Sinh viên quốc tế nhập học toàn thời gian
- Thành tích học tập khá đến tốt
- Một số học bổng xét thêm: Khu vực (region), Ngành học, Hoạt động hoặc hoàn cảnh cá nhân
Thủ tục ứng tuyển:
- Một số học bổng entrance được xét tự động
- Phần lớn awards yêu cầu: Nộp đơn qua hệ thống awards của KPU, Có thể dùng một bộ hồ sơ chung để xét nhiều học bổng
- Deadline thường rơi sau khi nhập học hoặc trong năm đầu
Lưu ý thực tế: KPU không đặt nặng cạnh tranh học thuật cực cao như UBC hay SFU, nên xác suất nhận hỗ trợ tài chính cao hơn với hồ sơ trung bình khá.
5. Điều kiện đầu vào & gợi ý chọn trường du học Canada theo hồ sơ thực tế

Khi so sánh UBC – SFU – TMU – KPU, sự khác biệt lớn nhất không nằm ở danh tiếng mà nằm ở ngưỡng đầu vào, mức độ chọn lọc hồ sơ và yêu cầu bổ sung. Dưới đây là bức tranh tổng thể giúp bạn xác định mình đang phù hợp với trường nào, thay vì chọn theo cảm tính.
5.1. GPA & IELTS tối thiểu bậc Cử nhân (tham khảo thực tế tuyển sinh)
|
Trường
|
GPA khuyến nghị
|
IELTS tối thiểu
|
|
UBC
|
8.0 – 8.5
|
6.5 – 7.0
|
|
SFU
|
≥ 7.5
|
6.5
|
|
TMU
|
7.0 – 7.5
|
6.5
|
|
KPU
|
6.5 – 7.0
|
6.5
|
Lưu ý: GPA trên mang tính cạnh tranh thực tế, không phải mức “tối thiểu để nộp”. Với các trường top, GPA càng cao thì khả năng được nhận và xét học bổng càng lớn.
5.2. Yêu cầu hồ sơ bổ sung – mức độ chọn lọc giữa các trường
- UBC: Không chỉ xét điểm. Trường đánh giá toàn diện hồ sơ, bao gồm bài luận cá nhân, hoạt động ngoại khóa, vai trò lãnh đạo và định hướng học thuật. Đây là lý do UBC không phù hợp với số đông dù GPA đạt yêu cầu.
- SFU & TMU: Trọng tâm là hồ sơ học tập, ít yêu cầu bài luận phức tạp ở bậc Cử nhân. Phù hợp với học sinh có GPA khá–tốt, định hướng học tập rõ ràng và muốn sớm tham gia thị trường lao động.
- KPU: Thủ tục đơn giản, xét hồ sơ nhanh, ít yêu cầu bổ sung. Phù hợp với học sinh cần lộ trình an toàn – thực tế – tối ưu chi phí, đặc biệt khi ngân sách có giới hạn.
5.3. Gợi ý chọn trường du học Canada theo hồ sơ & ngân sách
- GPA cao, học lực mạnh, tài chính tốt → UBC
- GPA khá, ưu tiên cơ hội việc làm sớm → SFU
- GPA trung bình khá, muốn học tập tại Toronto → TMU
- Ngân sách dưới 30,000 CAD/năm → KPU
Chọn đúng trường ngay từ đầu giúp bạn tránh đổi trường giữa chừng, tiết kiệm hàng chục nghìn CAD và rút ngắn lộ trình sau tốt nghiệp. Nếu bạn muốn biết chính xác hồ sơ của mình phù hợp với UBC, SFU, TMU hay KPU, thay vì chỉ đọc thông tin chung, hãy liên hệ Hợp Điểm ngay nhé!
Có thể bạn quan tâm: