Học bổng Mỹ

Địa điểm Tên trường Loại học bổng Tên học bổng Giá trị Hạn đăng ký Điều kiện
Massachusetts, Boston CATS Academy Boston Học bổng Toàn phần

CATS Academy Boston - Học bổng 100% Scholarship of Excellence

100% học phí và phí ăn ở $59,500*2 năm = $119,000 12/07/2024
Washington, Spokane Gonzaga University Học bổng Một phần

Gonzaga University - Học bổng $20.000/năm

80.000 USD/4 năm 12/07/2023 IELTS 6.5, GPA 8.0, SAT 1400
California, Stockton University of Pacific Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

80.000 USD/4 năm 11/12/2020 IELTS 6.5/ TOEFL  77, GPA 8.0+
Ohio, Dayton University of Dayton Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

80.000 USD/4 năm 11/12/2020 IELTS 6.5/ TOEFL 77, GPA 8.0+
New York, Garden City Adelphi University Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

15.000 USD/ năm (lên tới 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Washington, American University Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

15.000 USD/ năm đầu tiên 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Alabama, Auburn Auburn University Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

12.000 USD/ năm đầu tiên 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Kansas, Lawrence University of Kansas Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

9.000 USD/ năm (lên đến 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Louisiana, Baton Rouge Louisiana State University Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

12.000 USD/ năm đầu tiên 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Ohio, Dayton University of Dayton Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

20.000 USD/ năm (lên đến 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
South Carolina, Columbia University of South Carolina Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

12.000 USD/ năm đầu tiên 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
California, Stockton University of Pacific Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

20.000 USD/ năm (lên đến 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Illinois, Chicago University of Illinois at Chicago Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

8.000 USD/ năm (lên đến 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0; IELTS 6.5+, TOEFL 77+ và phỏng vấn
Oregon, Covarllis Oregon State Univesity Học bổng Một phần

OSU Provost's Scholarship for Exellence

6.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70
Oregon, Covarllis Oregon State Univesity Học bổng Một phần

OSU IB or A - Level Scholarship

6.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70
Oregon, Covarllis Oregon State Univesity Học bổng Một phần

Honorary Scholarship for Leadership

10.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70 + nộp đơn xin học bổng
Florida, Tampa University of South Florida Học bổng Một phần

USF Green & Gold Presidential

12.000 USD/năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70, yêu cầu SAT
Florida, Tampa University of South Florida Học bổng Một phần

USF Green & Gold Directors

9.000 USD/ năm (lên đến 4 năm) 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70, yêu cầu SAT
Florida, Tampa University of South Florida Học bổng Một phần

USF Green & Gold Scholar

6.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.0, TOEFL 70
Colorado, Fort Collins Colorado State University Học bổng Một phần

CSU Merit-Based Scholarship (GPA Only)

2.000-8.000USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79
Colorado, Fort Collins Colorado State University Học bổng Một phần

CSU Merit-Based Scholarship (GPA + SAT)

4.000-10.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79, yêu cầu SAT
West Virginia, Huntington Marshall University Học bổng Một phần

Marshall Merit- Based Scholarships

5.000 - 14.000 USD 20/09/2020 GPA 2.5; IELTS 6.0 , TOEFL 61
Virginia, Fairfax Gladstone High School Học bổng Một phần

Drew Merit- Based Scholarships

10.000 - 25.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT
Virginia, Fairfax George Mason University Học bổng Một phần

Mason Merit- Based Scholarships

2.000 - 15.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT
Virginia, Fairfax Gladstone High School Học bổng Một phần

Drew Merit- Based Scholarships

10.000 - 25.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT
Missouri, Saint Louis Saint Louis University Học bổng Toàn phần

SLU Presidential Scholarship

100% học phí áp dụng cho suốt 4 năm học 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT, nộp đơn xin học bổng và các giấy khen thành tích nổi bật khác
Missouri, Saint Louis Saint Louis University Học bổng Một phần

SLU Merit Based Scholarships

8.000 - 23.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT
Florida, Boca Raton Lynn University Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

17.000 USD 20/09/2020 GPA 3.65; IELTS 6.0 hoặc TOELF iBT 71
Arizona, Tucson University of Arizona Học bổng Một phần

Nhập học trực tiếp Đại học

Từ 4.000 USD đến 35.000 USD 20/09/2020 "GPA 2.75 - 4.0 IELTS 6.0+, TOEFL 70+ SAT 1150 - 1600, ACT 22-36"
Missouri, Saint Louis Saint Louis University Học bổng Một phần

SLU Martin Luther King Jr. Scholarship

13.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 3.0/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 80, yêu cầu SAT, nộp đơn xin học bổng.
Alabama, Birmingham University of Alabama at Birmingham Học bổng Một phần

UAB International Scholarship

7.500 USD/ năm 20/09/2020 GPA 2.7/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79, yêu cầu SAT
Alabama, Birmingham University of Alabama at Birmingham Học bổng Một phần

UAB IB Scholarship

1.000 - 2.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 2.7/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79, yêu cầu SAT, nộp đơn xin học bổng
Washington, Pullman Washington State University Học bổng Một phần

WSU Internarional Freshman Academic Award

2.000 - 4.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 2.7/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79
Washington, Pullman Washington State University Học bổng Một phần

WSU Internarional Transfer Academic Award

2.000 - 4.000 USD/ năm 20/09/2020 GPA 2.7/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79
Massachusetts, Boston Suffork University Học bổng Một phần

Suffort Merit Awards

4.000-18.500 USD/ năm 20/09/2020 GPA 2.7/4.0; IELTS 6.5 hoặc TOELF iBT 79